字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墨模
墨模
Nghĩa
1.拓印。亦指拓本。 2.制墨的模子。
Chữ Hán chứa trong
墨
模