字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墨渖
墨渖
Nghĩa
1.墨汁。 2.犹墨迹。 3.指学问。
Chữ Hán chứa trong
墨
渖