字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
墨黥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墨黥
墨黥
Nghĩa
1.墨刑。 2.对被刑者以墨涂面,不刺字。一说,即墨幪。
Chữ Hán chứa trong
墨
黥