字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壁中叟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁中叟
壁中叟
Nghĩa
1.晋葛洪《神仙传.孙博》"山间石壁,地上盘石,博入其中,渐见背及两耳,良久都没。又能吞刀剑十数枚,及壁中出入如孔穴也。"后因以为典,称"壁中叟"。
Chữ Hán chứa trong
壁
中
叟