字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁听
壁听
Nghĩa
1.靠着墙壁门窗等窃听。
Chữ Hán chứa trong
壁
听