字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁垒
壁垒
Nghĩa
①古时军营的围墙,泛指防御工事。②比喻对立的事物和界限~分明ㄧ唯物主义和唯心主义是哲学中的两大~。
Chữ Hán chứa trong
壁
垒