字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁垒森严
壁垒森严
Nghĩa
比喻防守很严密或界限划得很分明。
Chữ Hán chứa trong
壁
垒
森
严