字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壁宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁宿
壁宿
Nghĩa
1.二十八宿之一,玄武七宿的末一宿。有星二颗,即飞马座γ和仙女座α星。
Chữ Hán chứa trong
壁
宿