字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壁报 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁报
壁报
Nghĩa
机关、团体、学校等办的报,把稿子张贴在墙壁上。也叫墙报。
Chữ Hán chứa trong
壁
报