字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁拆
壁拆
Nghĩa
1.比喻书法布置的自然。
Chữ Hán chứa trong
壁
拆