字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壁挂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁挂
壁挂
Nghĩa
挂在墙壁上的一种装饰性织物。包括毛织壁挂、印染壁挂、刺绣壁挂、棉织壁挂等。毛织壁挂也叫壁毯、挂毯。
Chữ Hán chứa trong
壁
挂