字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁橱
壁橱
Nghĩa
墙体上留出空间而成的橱。也叫壁柜。
Chữ Hán chứa trong
壁
橱