字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁立
壁立
Nghĩa
(山崖等)像墙壁一样陡立~千仞ㄧ~的山峰。
Chữ Hán chứa trong
壁
立