字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壁立千仞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁立千仞
壁立千仞
Nghĩa
1.形容山崖石壁高峻陡峭。
Chữ Hán chứa trong
壁
立
千
仞