字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁观
壁观
Nghĩa
1.佛教语。大乘虚空宗的修行方法。
Chữ Hán chứa trong
壁
观