字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁钱
壁钱
Nghĩa
1.亦称"壁镜"。亦称"壁蟢"。亦称"壁茧"。 2.虫名。蜘蛛的一种。体扁黑色,腿长易脱落,常在墙上织成白色圆形的囊,用以孵卵。
Chữ Hán chứa trong
壁
钱
壁钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台