字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壁鱼
壁鱼
Nghĩa
1.衣服及书籍中的蠹虫。又名白鱼﹑衣鱼﹑蟫鱼﹑蛃鱼﹑蠹鱼。
Chữ Hán chứa trong
壁
鱼