字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壅城
壅城
Nghĩa
1.即瓮城。大城外的小城。
Chữ Hán chứa trong
壅
城