字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壝坛
壝坛
Nghĩa
1.土筑的象征坛的高台。 2.指祭坛。 3.壝和坛,指整个祭祀场所。
Chữ Hán chứa trong
壝
坛