字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
声价倍增
声价倍增
Nghĩa
1.谓声誉地位成倍增加﹐迅速提高。
Chữ Hán chứa trong
声
价
倍
增
声价倍增 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台