字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
声势赫奕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
声势赫奕
声势赫奕
Nghĩa
1.声威气势盛大显赫。
Chữ Hán chứa trong
声
势
赫
奕