字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
声希味淡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
声希味淡
声希味淡
Nghĩa
1.谓平淡无奇﹐没有什么名声。有曲高和寡﹐不为人知之意。
Chữ Hán chứa trong
声
希
味
淡