字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
声泪俱下 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
声泪俱下
声泪俱下
Nghĩa
1.边诉说边流泪。形容极其悲恸或激动。
Chữ Hán chứa trong
声
泪
俱
下