字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
声色俱厉
声色俱厉
Nghĩa
1.说话的声音和脸色都很严厉。
Chữ Hán chứa trong
声
色
俱
厉