字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壳壳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壳壳
壳壳
Nghĩa
1.亦作"殻殻"。 2.诚笃貌。 3.中空貌。 4.象声词。
Chữ Hán chứa trong
壳