字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壳漏子
壳漏子
Nghĩa
1.佛教语。指人的躯壳。
Chữ Hán chứa trong
壳
漏
子