字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壳郎猪
壳郎猪
Nghĩa
〈方〉架子猪。
Chữ Hán chứa trong
壳
郎
猪
壳郎猪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台