字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
壸奥
壸奥
Nghĩa
1.阃奥。壸谓宫巷,奥谓室隅。比喻事理的奥秘精微。 2.壸闱,内宫。帝王后妃居住的地方。
Chữ Hán chứa trong
壸
奥