字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备不住
备不住
Nghĩa
〈方〉说不定;或许这件事他~是忘了。也作背不住。
Chữ Hán chứa trong
备
不
住