字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
备份 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备份
备份
Nghĩa
①备用的一份~伞(备用的降落伞)ㄧ~节目。②〈方〉充数;空设。
Chữ Hán chứa trong
备
份