字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备取
备取
Nghĩa
招考时在正式录取名额以外再录取若干名以备正取不到时递补(区别于‘正取’)~生。
Chữ Hán chứa trong
备
取