字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备员
备员
Nghĩa
充数;凑足名额乃以(毛)遂备员而行。
Chữ Hán chứa trong
备
员