字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
备安钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备安钱
备安钱
Nghĩa
1.供购粮备荒用的款项。参见"备安库"。
Chữ Hán chứa trong
备
安
钱