字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备忘
备忘
Nghĩa
1.谓记录下以备遗忘时查阅。明海瑞撰有《备忘集》。
Chữ Hán chứa trong
备
忘