字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备极
备极
Nghĩa
1.犹言十二分,形容程度极深。 2.周备极至。形容范围极广。
Chữ Hán chứa trong
备
极