字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备职
备职
Nghĩa
1.任职的自谦之词。犹言徒充其职。
Chữ Hán chứa trong
备
职