字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备货
备货
Nghĩa
准备供销售的商品营业前要备好货ㄧ应节的商品应及早~。
Chữ Hán chứa trong
备
货