字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备酒浆
备酒浆
Nghĩa
1.古代谓纳女于诸侯为夫人。参见"备百姓"。
Chữ Hán chứa trong
备
酒
浆