字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备阅
备阅
Nghĩa
1.尽阅。 2.谓提供阅览。
Chữ Hán chứa trong
备
阅