字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备陈
备陈
Nghĩa
1.详尽陈述。 2.谓陈设齐备。
Chữ Hán chứa trong
备
陈