字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
备饰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备饰
备饰
Nghĩa
1.各种饰物。 2.战备修整精良。一说谓战备修饰美好而无实用。
Chữ Hán chứa trong
备
饰