字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夏凊
夏凊
Nghĩa
1.谓侍奉父母,夏天使之凉爽。
Chữ Hán chứa trong
夏
凊