字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夏娃
夏娃
Nghĩa
《圣经》中的人物。详亚当”(1115页)。
Chữ Hán chứa trong
夏
娃