字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夏槁
夏槁
Nghĩa
1.供夏天食用的干鱼。 2.草木夏天枯死。
Chữ Hán chứa trong
夏
槁