字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夏雩
夏雩
Nghĩa
1.古代夏季为求雨而举行的祭祀。
Chữ Hán chứa trong
夏
雩