字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夔凤纹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夔凤纹
夔凤纹
Nghĩa
1.古代青铜器上的夔凤形纹饰。也称夔凤。参阅《金石索.夔凤豆》。
Chữ Hán chứa trong
夔
凤
纹