字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夔契
夔契
Nghĩa
1.亦作"夔卨"。 2.帝舜二贤臣之名。夔典乐,契为司徒。
Chữ Hán chứa trong
夔
契