字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夔皋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夔皋
夔皋
Nghĩa
1.亦作"夔皋"。 2.夔和皋陶的并称。夔,舜时乐官;皋陶,舜时刑官。两人居官皆有政绩◇因以借指贤明的辅弼大臣。
Chữ Hán chứa trong
夔
皋