字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夔襄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夔襄
夔襄
Nghĩa
1.夔与师襄的并称。夔,舜时乐官;师襄,春秋鲁乐官。
Chữ Hán chứa trong
夔
襄