字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夔鼓
夔鼓
Nghĩa
1.《山海经.大荒东经》"﹝流波山﹞其上有兽……其名曰夔。黄帝得之,以其皮为鼓,橛以雷兽之骨,声闻五百里,以威天下。"后因以"夔鼓"作为战鼓的美称。
Chữ Hán chứa trong
夔
鼓
夔鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台